NHỮNG ĐIỂM VIỆT KIỀU CẦN QUAN TÂM KHI THUÊ MẶT BẰNG KINH DOANH TẠI VIỆT NAM
- info5591369
- 30 thg 1
- 12 phút đọc
Những điểm Việt kiều cần quan tâm khi thuê mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam khi thuê mặt bằng kinh doanh, Việt kiều cần đặc biệt lưu ý đến các quy định pháp luật liên quan cũng như các yếu tố thực tiễn phát sinh trong quá trình sử dụng. Hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam chỉ có thể vận hành ổn định khi khâu thuê mặt bằng được chuẩn bị bài bản. Phần nội dung dưới đây sẽ làm rõ khung pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn cần thiết.
Cơ sở pháp lý về việc thuê mặt bằng kinh doanh của Việt Kiều
Quyền thuê mặt bằng kinh doanh của Việt Kiều tại Việt Nam được điều chỉnh dựa trên tình trạng quốc tịch của cá nhân. Do đó, trước khi tiến hành giao dịch thuê, Quý khách cần xác định rõ tư cách pháp lý của mình để áp dụng đúng khung pháp luật điều chỉnh và tránh các vướng mắc pháp lý trong quá trình kinh doanh.
Việt Kiều mang quốc tịch Việt Nam – quyền lợi tương đương công dân trong nước
Việt Kiều vẫn giữ quốc tịch Việt Nam được pháp luật công nhận là công dân Việt Nam theo Luật Quốc tịch Việt Nam. Với tư cách này, Quý khách có đầy đủ quyền ký hợp đồng thuê mặt bằng, đăng ký hộ kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp mà không bị giới hạn bởi yếu tố quốc tịch.
Các giấy tờ chứng minh quốc tịch như hộ chiếu Việt Nam, giấy xác nhận quốc tịch là căn cứ pháp lý quan trọng giúp Quý khách thuận lợi trong quá trình giao dịch và thực hiện thủ tục hành chính liên quan.
Người gốc Việt Nam không còn quốc tịch – giới hạn và phương án hợp pháp
Đối với người gốc Việt Nam đã thôi quốc tịch, pháp luật có những giới hạn nhất định trong việc trực tiếp kinh doanh dưới hình thức hộ kinh doanh. Để hoạt động hợp pháp, Quý khách cần cân nhắc các phương án như nhập quốc tịch Việt Nam, thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc góp vốn vào doanh nghiệp trong nước.
Việc nhờ người khác đứng tên thuê và kinh doanh hộ tiềm ẩn rủi ro cao về tranh chấp tài sản và trách nhiệm pháp lý, đặc biệt khi xảy ra thanh tra, kiểm tra.
Kiểm tra tư cách pháp lý của bên cho thuê mặt bằng
Hợp đồng thuê chỉ có giá trị pháp lý khi được ký kết với chủ sở hữu hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Quý khách cần kiểm tra kỹ sổ đỏ/sổ hồng, giấy tờ tùy thân và hợp đồng ủy quyền (nếu có) để đảm bảo giao dịch an toàn và ổn định lâu dài.
Hợp đồng thuê mặt bằng nên được công chứng để tăng giá trị pháp lý
Mặc dù pháp luật dân sự và thương mại hiện hành không bắt buộc mọi hợp đồng thuê mặt bằng phải công chứng, nhưng trên thực tế, việc công chứng vẫn được xem là một bước đi thận trọng và có giá trị bảo đảm pháp lý cao. Thủ tục này giúp nâng cao độ tin cậy của hợp đồng và hạn chế tối đa các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thực hiện.
Công chứng hợp đồng tạo lập một chứng cứ pháp lý vững chắc, xác nhận rõ ràng tính hợp pháp của nội dung thỏa thuận, năng lực hành vi dân sự của các bên cũng như sự tự nguyện khi ký kết. Đối với Quý khách hàng là Việt kiều hoặc nhà đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm trong môi trường pháp lý tại Việt Nam, đây là một biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả và cần thiết.
Theo quy định tại Điều 6 Luật Công chứng 2024, văn bản công chứng có giá trị chứng cứ và được sử dụng để thực hiện các quyền, nghĩa vụ dân sự. Do đó, hợp đồng thuê mặt bằng đã được công chứng sẽ là căn cứ pháp lý rõ ràng khi xảy ra tranh chấp, đồng thời công chứng viên còn có trách nhiệm kiểm tra giấy tờ pháp lý của các bên, góp phần ngăn chặn các rủi ro như cho thuê sai thẩm quyền hoặc tài sản đang có tranh chấp.
Nội dung hợp đồng thuê cần được quy định rõ ràng, chi tiết
Một hợp đồng thuê mặt bằng được soạn thảo chặt chẽ, minh bạch là nền tảng quan trọng để hạn chế tranh chấp trong suốt thời gian thuê. Các điều khoản không chỉ cần tuân thủ Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 mà còn phải dự liệu được các tình huống thực tế phát sinh trong hoạt động kinh doanh.
Quý khách hàng cần đặc biệt lưu ý đến các điều khoản về giá thuê, phương thức thanh toán, tiền đặt cọc, thời hạn thuê và điều kiện gia hạn. Giá thuê phải được ghi nhận bằng Việt Nam Đồng, thời điểm và hình thức thanh toán cần xác định rõ ràng nhằm tránh các tranh cãi không cần thiết.
Bên cạnh đó, điều khoản chấm dứt hợp đồng trước hạn cần được quy định cụ thể, bao gồm các trường hợp được quyền đơn phương chấm dứt, thời hạn báo trước và nghĩa vụ bồi thường. Việc làm rõ các nội dung này giúp các bên chủ động kế hoạch kinh doanh và hạn chế thiệt hại khi hợp đồng không thể tiếp tục thực hiện.
Cần xác định rõ tài sản gắn liền với mặt bằng thuê
Bàn giao và tiếp nhận hiện trạng mặt bằng là một bước quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ trong các giao dịch thuê. Việc không lập biên bản bàn giao chi tiết có thể dẫn đến nhiều tranh chấp khi hợp đồng kết thúc, đặc biệt liên quan đến tài sản và tiền đặt cọc.
Ngay khi nhận bàn giao, các bên cần lập Biên bản giao nhận mặt bằng, trong đó liệt kê đầy đủ các tài sản, trang thiết bị đi kèm như hệ thống điện, nước, điều hòa, thiết bị vệ sinh, cửa, vách ngăn. Mỗi tài sản cần được mô tả cụ thể về tình trạng sử dụng.
Ngoài ra, việc chụp ảnh hoặc quay video hiện trạng và đính kèm biên bản sẽ giúp tăng giá trị chứng cứ. Biên bản có chữ ký xác nhận của hai bên sẽ là căn cứ để phân định trách nhiệm khi hoàn trả mặt bằng, tránh tranh cãi liên quan đến việc khấu trừ tiền đặt cọc.
Nghĩa vụ thuế, phí và lệ phí trong hợp đồng thuê mặt bằng kinh doanh
Trong quá trình thuê mặt bằng để phục vụ hoạt động kinh doanh, Quý khách hàng không chỉ quan tâm đến giá thuê mà còn phải tính đến các khoản thuế, phí và lệ phí phát sinh trong suốt thời hạn hợp đồng. Việc thiếu sự phân định cụ thể về trách nhiệm thanh toán các khoản chi phí này có thể dẫn đến mâu thuẫn tài chính giữa các bên và tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Do đó, hợp đồng thuê cần có điều khoản riêng, quy định đầy đủ và chi tiết các nghĩa vụ tài chính liên quan.
Các khoản thuế, phí cần được làm rõ trong hợp đồng bao gồm:
1. Thuế phát sinh từ việc cho thuê tài sản:
Thuế GTGT và Thuế TNCN: Theo quy định tại Thông tư 40/2021/TT-BTC, cá nhân cho thuê tài sản có doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở lên phải nộp thuế GTGT với mức 5% và thuế TNCN với mức 5% trên tổng doanh thu.
Hợp đồng thuê cần xác định rõ chủ thể có nghĩa vụ kê khai, nộp thuế; đồng thời làm rõ giá thuê là giá đã bao gồm thuế hay giá chưa bao gồm thuế để tránh hiểu nhầm khi thanh toán.
2. Các khoản phí phục vụ vận hành mặt bằng:
Phí quản lý: Áp dụng đối với mặt bằng trong trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng hoặc khu phức hợp; cần xác định rõ ai là người chi trả.
Chi phí điện, nước, internet: Quy định rõ hình thức thanh toán trực tiếp với nhà cung cấp hoặc thanh toán thông qua bên cho thuê.
Phí an ninh, vệ sinh, gửi xe: Cần làm rõ các khoản này đã bao gồm trong giá thuê hay được tính riêng.
3. Các loại thuế, phí khác:
Thuế môn bài: Do doanh nghiệp hoặc hộ kinh doanh của Quý khách thực hiện nghĩa vụ nộp theo quy định.
Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp: Thông thường thuộc trách nhiệm của chủ sở hữu nhưng vẫn cần được xác nhận rõ trong hợp đồng.
Việc thống nhất minh bạch các nghĩa vụ tài chính giúp Quý khách chủ động kiểm soát chi phí và đảm bảo quá trình thuê diễn ra ổn định, đúng pháp luật.
Xác định diện tích sử dụng chung khi thuê mặt bằng
Đối với các mặt bằng có không gian dùng chung, việc không làm rõ phạm vi sử dụng có thể dẫn đến nhiều tranh chấp phát sinh trong quá trình kinh doanh. Những bất đồng liên quan đến lối đi, bãi đỗ xe hoặc khu vực sinh hoạt chung không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động nội bộ mà còn tác động tiêu cực đến trải nghiệm của khách hàng.
Trước khi ký kết hợp đồng thuê, Quý khách cần yêu cầu bên cho thuê làm rõ các nội dung sau:
1. Phạm vi diện tích sử dụng riêng:
Xác định chính xác phần diện tích được toàn quyền sử dụng.
Ghi nhận bằng sơ đồ chi tiết đính kèm hợp đồng thuê.
2. Phần diện tích sử dụng chung:
Lối đi: Xác định lối đi chung hay riêng, thời gian và điều kiện sử dụng.
Khu vực để xe: Làm rõ quy mô, đối tượng sử dụng, chi phí gửi xe (nếu có).
Các khu vực chung khác: Hành lang, sân chung, nhà vệ sinh chung cần được quy định rõ trách nhiệm bảo quản và vệ sinh.
3. Thỏa thuận với các chủ thể liên quan:
Trường hợp sử dụng chung với các mặt bằng liền kề, nên có thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên để thống nhất cách thức sử dụng.
4. Các yếu tố ảnh hưởng khác:
Bảng hiệu: Quy định rõ vị trí, kích thước và giới hạn lắp đặt.
Tiếng ồn, mùi: Cần có quy định cụ thể để đảm bảo không gây ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.
Việc làm rõ các vấn đề này ngay từ đầu giúp hạn chế tranh chấp và tạo nền tảng cho hoạt động kinh doanh bền vững.
Dịch vụ tư vấn toàn diện cho hoạt động đầu tư, kinh doanh của Việt kiều tại Việt Nam
Hoạt động đầu tư và kinh doanh tại Việt Nam, từ giai đoạn khảo sát thị trường, thuê mặt bằng, đến việc thành lập doanh nghiệp và vận hành thực tế, đều gắn liền với hệ thống thủ tục pháp lý đa tầng, chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Đối với Quý khách hàng là Việt kiều, sự khác biệt về địa lý, pháp luật và môi trường kinh doanh có thể khiến quá trình tự triển khai gặp nhiều khó khăn, mất nhiều thời gian và tiềm ẩn rủi ro pháp lý không mong muốn. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, am hiểu pháp luật Việt Nam là giải pháp mang tính chiến lược và lâu dài.
Tại Tư vấn Long Phan, chúng tôi đồng hành và hỗ trợ Quý khách hàng trên nhiều phương diện, bao gồm nhưng không giới hạn ở:
Đánh giá tình trạng pháp lý của Quý khách (người còn quốc tịch Việt Nam hoặc người gốc Việt) nhằm xác định tư cách đầu tư phù hợp.
Tư vấn, phân tích và lựa chọn hình thức đầu tư tối ưu như: thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, công ty liên doanh, hoặc góp vốn vào doanh nghiệp hiện hữu.
Thẩm định pháp lý đối với mặt bằng kinh doanh, quyền cho thuê và năng lực pháp lý của bên cho thuê.
Soạn thảo, rà soát, điều chỉnh và hỗ trợ đàm phán hợp đồng thuê mặt bằng nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của Quý khách.
Hỗ trợ thực hiện thủ tục công chứng hợp đồng theo đúng quy định pháp luật.
Soạn thảo và nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Thực hiện thủ tục thành lập doanh nghiệp và xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Hỗ trợ các công việc sau thành lập như khắc dấu, mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, kê khai và nộp thuế ban đầu.
Tư vấn chuyên sâu về thuế, lao động, bảo hiểm xã hội và các quy định pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Đại diện Quý khách làm việc với các cơ quan nhà nước trong suốt quá trình đầu tư và kinh doanh khi có yêu cầu.
Việc sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp không chỉ giúp Quý khách hàng tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức, mà còn đảm bảo hoạt động đầu tư kinh doanh được triển khai trên nền tảng pháp lý chặt chẽ, an toàn và bền vững tại thị trường Việt Nam.
Những câu hỏi thực tiễn Việt kiều cần lưu ý khi thuê mặt bằng kinh doanh
Để hỗ trợ Việt kiều chủ động hơn trong quá trình ký kết, quản lý và khai thác mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam, nội dung dưới đây tổng hợp các câu hỏi thường xuyên phát sinh trên thực tế, kèm theo phân tích pháp lý nhằm làm rõ quyền và nghĩa vụ của bên thuê.
Việt kiều có được tự ý thay đổi hiện trạng mặt bằng trong thời gian thuê không?
Bên thuê không được tự ý thay đổi hiện trạng mặt bằng nếu chưa có sự chấp thuận của chủ sở hữu. Mọi hoạt động cải tạo, sửa chữa, lắp đặt hoặc tháo dỡ đều phải nằm trong phạm vi đã được hai bên thống nhất và thể hiện cụ thể trong hợp đồng thuê. Nội dung này cần xác định rõ mức độ can thiệp vào kết cấu, trách nhiệm hoàn trả hiện trạng và các chi phí liên quan khi hợp đồng chấm dứt.
Trong trường hợp phát sinh mâu thuẫn giữa bên thuê và bên cho thuê, hướng xử lý nào được ưu tiên?
Pháp luật khuyến khích các bên giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng và hòa giải. Trường hợp không đạt được kết quả, tranh chấp sẽ được đưa ra giải quyết tại cơ quan tài phán đã được các bên lựa chọn trong hợp đồng, bao gồm Trọng tài thương mại hoặc Tòa án nhân dân có thẩm quyền.
Nếu mặt bằng đang thuê được chuyển nhượng cho người khác, quyền sử dụng của tôi có bị ảnh hưởng không?
Việc chuyển nhượng quyền sở hữu mặt bằng không làm chấm dứt hợp đồng thuê đã ký. Chủ sở hữu mới có trách nhiệm tiếp tục thực hiện hợp đồng và bảo đảm quyền sử dụng hợp pháp cho bên thuê đến hết thời hạn thuê, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác bằng văn bản.
Bên thuê có được phép cho người khác sử dụng lại mặt bằng đã thuê không?
Việc cho thuê lại hoặc cho bên thứ ba sử dụng mặt bằng chỉ hợp pháp khi được chủ sở hữu đồng ý bằng văn bản. Nếu hợp đồng không có điều khoản cho phép, việc tự ý cho thuê lại có thể bị coi là vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng.
Hậu quả pháp lý khi bên thuê muốn chấm dứt hợp đồng trước thời hạn là gì?
Trong trường hợp chấm dứt hợp đồng không đúng căn cứ hoặc không tuân thủ thời gian báo trước, bên thuê thường phải chịu các chế tài đã thỏa thuận, bao gồm mất tiền đặt cọc và bồi thường thiệt hại. Mức bồi thường cụ thể phụ thuộc vào nội dung hợp đồng đã ký.
Có ngành nghề kinh doanh nào bắt buộc phải mua bảo hiểm cho mặt bằng không?
Đối với các cơ sở kinh doanh tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, pháp luật yêu cầu phải mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Nghĩa vụ này thường thuộc về đơn vị trực tiếp kinh doanh trên mặt bằng và cần được làm rõ trong hợp đồng thuê.
Tiền đặt cọc thuê mặt bằng được pháp luật điều chỉnh như thế nào?
Pháp luật không quy định mức đặt cọc cố định. Trên thực tế, tiền cọc thường tương đương từ một đến ba tháng tiền thuê. Hợp đồng cần quy định rõ thời hạn hoàn trả và các trường hợp khấu trừ để tránh tranh chấp.
Đối với Việt Kiều, thủ tục thuê mặt bằng kinh doanh tại Việt Nam yêu cầu sự am hiểu pháp luật và khả năng kiểm soát rủi ro hiệu quả. Mọi yếu tố từ pháp lý, hợp đồng đến nghĩa vụ thuế đều cần được xem xét cẩn trọng. Việc đồng hành cùng đơn vị tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp Quý khách an tâm hơn trong quá trình đầu tư. Liên hệ qua hotline 1900.63.63.89 để được Tư vấn Long Phan hỗ trợ chi tiết.
Xem thêm:






Bình luận