top of page
Tìm kiếm

HƯỚNG DẪN SOẠN GIẤY ỦY QUYỀN MUA BÁN NHÀ ĐẤT BẢO ĐẢM HIỆU LỰC PHÁP LÝ

  • info5591369
  • 24 thg 12, 2025
  • 12 phút đọc

Hướng dẫn soạn giấy ủy quyền mua bán nhà đất bảo đảm hiệu lực pháp lý khi soạn giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền mua bán nhà đất tại Việt Nam, Quý khách hàng cần tuân thủ đúng quy định pháp luật về hình thức và nội dung văn bản. Phạm vi ủy quyền, thời hạn thực hiện và quyền của người được ủy quyền phải được ghi nhận rõ ràng, cụ thể. Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện pháp lý là cơ sở để văn bản ủy quyền mua bán nhà đất được công nhận và có giá trị pháp lý.

Về hình thức của văn bản ủy quyền

Căn cứ khoản 4 Điều 2 Luật Công chứng năm 2024, văn bản ủy quyền trong giao dịch bất động sản bắt buộc phải được lập thành văn bản và thực hiện công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Đối với người Việt Nam ở nước ngoài, văn bản ủy quyền cần được lập bằng hai thứ tiếng gồm tiếng Việt và tiếng của nước sở tại, trong đó các bản có giá trị pháp lý như nhau.

Việc lựa chọn hình thức văn bản ủy quyền phù hợp có ý nghĩa quyết định đến hiệu lực pháp lý của giao dịch. Theo quy định pháp luật, giấy ủy quyền mang tính chất đơn phương, chỉ cần chữ ký của người ủy quyền. Ngược lại, hợp đồng ủy quyền theo Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015 là sự thỏa thuận giữa các bên và phải có chữ ký của cả người ủy quyền và người được ủy quyền.

Đối với các giao dịch làm phát sinh việc chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng bất động sản, Điều 25 Nghị định 23/2015/NĐ-CP quy định không chứng thực chữ ký trên hợp đồng ủy quyền mà phải chứng thực hợp đồng, giao dịch. Giấy ủy quyền chỉ được chứng thực chữ ký khi không có thù lao, không phát sinh nghĩa vụ bồi thường và không liên quan đến việc chuyển quyền tài sản.

Vì vậy, trong trường hợp ủy quyền bán nhà đất, việc sử dụng hợp đồng ủy quyền là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch bất động sản.

Về nội dung ủy quyền

Nội dung văn bản ủy quyền mua bán nhà đất phải được xây dựng đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật nhằm hạn chế rủi ro pháp lý.


Phạm vi ủy quyền

Phạm vi ủy quyền cần được xác định cụ thể, bao gồm các công việc mà người được ủy quyền được phép thực hiện như ký kết hợp đồng mua bán, nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký đất đai, nhận giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Người được ủy quyền không được thực hiện các hành vi vượt quá phạm vi đã được ủy quyền.

Trong trường hợp bất động sản thuộc sở hữu chung của vợ chồng, việc ủy quyền phải có sự đồng ý của cả hai bên theo Điều 228 Bộ luật Dân sự 2015.

Lưu ý: Phạm vi ủy quyền phải phù hợp với mục đích sử dụng đất và các quy định pháp luật đất đai tại địa phương.


Nội dung ủy quyền

Văn bản ủy quyền phải thể hiện đầy đủ:

  • Thông tin cá nhân của các bên tham gia ủy quyền;

  • Thông tin chi tiết về bất động sản được ủy quyền giao dịch;

  • Công việc cụ thể được ủy quyền trong trường hợp mua hoặc bán nhà đất;

  • Trách nhiệm pháp lý của người được ủy quyền;

  • Thù lao và phương thức thanh toán (nếu có);

  • Quyền, nghĩa vụ của các bên và phương thức giải quyết tranh chấp;

  • Hiệu lực của văn bản và các trường hợp chấm dứt ủy quyền.

Việc quy định rõ nội dung ủy quyền là yếu tố then chốt giúp đảm bảo hiệu lực pháp lý và bảo vệ quyền lợi của các bên trong giao dịch bất động sản.


Xác định thời hạn trong văn bản ủy quyền

Quy định rõ ràng về thời hạn ủy quyền không chỉ giúp văn bản phát sinh hiệu lực pháp lý mà còn tạo điều kiện cho các bên kiểm soát quá trình thực hiện công việc được ủy quyền. Đây cũng là yếu tố quan trọng nhằm tránh các tranh chấp không đáng có. Theo quy định, thời hạn ủy quyền được xác định như sau:

  • Giấy ủy quyền có thể ghi nhận thời hạn cụ thể theo ý chí của người ủy quyền hoặc căn cứ theo quy định pháp luật.

  • Trường hợp hợp đồng ủy quyền không đề cập đến thời hạn và pháp luật không có quy định khác, thời hạn ủy quyền được xác định là 01 năm kể từ ngày xác lập, theo Điều 568 Bộ luật Dân sự 2015.

  • Đối với ủy quyền liên quan đến đất đai, thời hạn thường được tính từ ngày công chứng hoặc chứng thực văn bản cho đến khi hoàn thành công việc hoặc hết thời hạn đã thỏa thuận.

Lưu ý: Người ủy quyền có quyền chấm dứt việc ủy quyền trước thời hạn bằng hình thức thông báo bằng văn bản. Đồng thời, trong trường hợp cần tiếp tục thực hiện công việc, các bên có thể thỏa thuận gia hạn thời hạn ủy quyền bằng văn bản bổ sung.

Có thể thấy, việc xác định thời hạn ủy quyền hợp lý và tuân thủ đúng quy định pháp luật sẽ góp phần bảo vệ quyền lợi của các bên và tạo nền tảng pháp lý an toàn cho các giao dịch mua bán nhà đất.

Xác định thời hạn trong văn bản ủy quyền
Xác định thời hạn trong văn bản ủy quyền

Nhận diện sự khác nhau giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền trong mua bán nhà đất

Trong thực tiễn giao dịch mua bán nhà đất tại Việt Nam, nhiều trường hợp sử dụng văn bản ủy quyền nhưng chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền. Đây là hai loại văn bản có sự khác nhau rõ ràng về tính chất pháp lý, quyền và nghĩa vụ cũng như trình tự thực hiện.

Về khái niệm pháp lý, giấy ủy quyền là sự thể hiện ý chí đơn phương của người ủy quyền và không cần sự chấp thuận từ phía người được ủy quyền. Trong khi đó, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền và chỉ nhận thù lao nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Về căn cứ pháp luật điều chỉnh, giấy ủy quyền chưa được quy định cụ thể trong các văn bản pháp luật mà chủ yếu tồn tại trong thực tiễn áp dụng. Ngược lại, hợp đồng ủy quyền được pháp luật ghi nhận rõ ràng tại Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015, từ đó tạo cơ sở bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi xảy ra tranh chấp.

Xét về quyền và nghĩa vụ của các bên, giấy ủy quyền không xác lập đầy đủ quyền, nghĩa vụ cụ thể và không có tính bắt buộc thực hiện. Hợp đồng ủy quyền quy định chi tiết quyền, nghĩa vụ của từng bên, có hiệu lực ràng buộc và cho phép bên được ủy quyền hưởng thù lao theo thỏa thuận.

Đối với thủ tục công chứng, giấy ủy quyền có thể được chứng thực tại Ủy ban nhân dân hoặc cơ quan có thẩm quyền. Trong khi đó, hợp đồng ủy quyền bắt buộc phải được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan đại diện ngoại giao. Việc sửa đổi nội dung hợp đồng ủy quyền chỉ được thực hiện tại nơi đã công chứng trước đó.

Như vậy, việc hiểu rõ sự khác nhau giữa giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền là điều cần thiết khi thực hiện giao dịch nhà đất. Tùy theo mục đích và phạm vi công việc, các bên cần lựa chọn hình thức văn bản phù hợp nhằm đảm bảo an toàn pháp lý lâu dài.


Công chứng hợp đồng ủy quyền mua hoặc bán đất tại Việt Nam

Tùy thuộc vào điều kiện thực tế của người ủy quyền, hợp đồng ủy quyền mua hoặc bán đất có thể được công chứng tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, tại văn phòng công chứng nước ngoài (kèm theo thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự) hoặc tại các tổ chức hành nghề công chứng trong nước. Việc lựa chọn đúng hình thức công chứng là cơ sở để bảo đảm giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền theo quy định của pháp luật Việt Nam.


Tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài

Theo Khoản 1 Điều 73 Luật Công chứng 2024, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài có thẩm quyền thực hiện công chứng, chứng thực văn bản ủy quyền liên quan đến nhà đất. Tuy nhiên, cơ quan này không được công chứng các hợp đồng mua bán, chuyển nhượng, chuyển đổi, tặng cho, cho thuê, thế chấp hoặc góp vốn bằng bất động sản tại Việt Nam.

Quy trình thực hiện ủy quyền tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài bao gồm hai bước chính:

  • Bước thứ nhất: Người yêu cầu chứng thực nộp hồ sơ đề nghị chứng thực văn bản ủy quyền kèm theo đầy đủ giấy tờ theo quy định;

  • Bước thứ hai: Cơ quan đại diện kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ và tiến hành chứng thực văn bản ủy quyền. Thời gian xử lý thông thường từ 03 đến 05 ngày làm việc, tùy theo từng cơ quan đại diện.

Chi phí thực hiện thủ tục ủy quyền tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài thường thấp hơn so với công chứng tại cơ quan công chứng nước ngoài. Đồng thời, hình thức này giúp bảo đảm sự phù hợp với pháp luật Việt Nam và tiết kiệm thời gian, chi phí cho người ủy quyền.


Tại văn phòng công chứng nước ngoài

Theo Khoản 2 Điều 4 Nghị định 111/2011/NĐ-CP ngày 05/12/2011 của Chính phủ, các giấy tờ do cơ quan nước ngoài lập phải được hợp pháp hóa lãnh sự thì mới được công nhận và sử dụng hợp pháp tại Việt Nam.

Quy trình công chứng hợp đồng ủy quyền tại văn phòng công chứng nước ngoài được thực hiện theo các bước sau:

  • Bước đầu tiên: Lập văn bản ủy quyền tại văn phòng công chứng có thẩm quyền của nước sở tại, với nội dung phù hợp quy định pháp luật Việt Nam về ủy quyền giao dịch bất động sản;

  • Bước thứ hai: Sau khi công chứng, văn bản được chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại để xác nhận chữ ký và con dấu của công chứng viên;

  • Bước thứ ba: Dịch thuật văn bản ủy quyền sang tiếng Việt;

  • Bước cuối cùng: Thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài theo Điều 5 Nghị định 111/2011/NĐ-CP.

Hồ sơ yêu cầu công chứng bao gồm dự thảo giao dịch, bản sao giấy tờ tùy thân, bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan công chứng nước ngoài.

Như vậy, để văn bản ủy quyền được lập tại nước ngoài có hiệu lực tại Việt Nam, các bên cần tuân thủ đầy đủ thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định pháp luật.


Công chứng hoặc chứng thực văn bản ủy quyền tại Việt Nam

Công chứng hoặc chứng thực văn bản ủy quyền tại Việt Nam được thực hiện tại trụ sở các tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan chứng thực có thẩm quyền theo Điều 46 Luật Công chứng 2024. Trình tự, thủ tục được thực hiện theo Điều 42 Luật Công chứng 2024 như sau:

  • Bước 1: Người yêu cầu công chứng nộp hồ sơ trực tiếp, trực tuyến hoặc qua đường bưu chính;

  • Bước 2: Công chứng viên kiểm tra hồ sơ và tiếp nhận giải quyết nếu đủ điều kiện;

  • Bước 3: Công chứng viên giải thích rõ quyền, nghĩa vụ và hậu quả pháp lý của việc ủy quyền;

  • Bước 4: Trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ, công chứng viên tiến hành xác minh hoặc yêu cầu giám định;

  • Bước 5: Hoàn tất thủ tục công chứng, ghi sổ, đóng dấu, giao văn bản và lưu trữ hồ sơ theo quy định.

Việc thực hiện công chứng hoặc chứng thực đúng trình tự pháp luật là điều kiện cần thiết để giao dịch nhà đất được công nhận hợp pháp.

Công chứng hoặc chứng thực văn bản ủy quyền tại Việt Nam
Công chứng hoặc chứng thực văn bản ủy quyền tại Việt Nam

Dịch vụ hướng dẫn lập văn bản ủy quyền mua bán nhà đất tại Việt Nam  Tư vấn Long Phan

Tư vấn Long Phan cung cấp dịch vụ hướng dẫn lập văn bản ủy quyền mua hoặc bán nhà đất với sự tham gia của đội ngũ chuyên gia pháp lý am hiểu sâu về lĩnh vực bất động sản. Chúng tôi hỗ trợ Quý khách hàng soạn thảo giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền bảo đảm đúng hình thức và nội dung theo quy định pháp luật. Dịch vụ bao gồm:

  • Tư vấn các trường hợp được phép ủy quyền trong giao dịch nhà đất;

  • Hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ phục vụ việc công chứng văn bản ủy quyền;

  • Hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo văn bản ủy quyền mua hoặc bán nhà đất;

  • Tư vấn thủ tục ủy quyền tại các cơ quan có thẩm quyền liên quan;

  • Tư vấn thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự đối với văn bản ủy quyền;

  • Đại diện khách hàng liên hệ và làm việc với cơ quan công chứng tại Việt Nam.

Tư vấn Long Phan hỗ trợ đầy đủ các trường hợp ủy quyền thực hiện tại Việt Nam cũng như ủy quyền cho người Việt Nam ở nước ngoài, với hình thức tư vấn trực tiếp hoặc trực tuyến linh hoạt.


Một số câu hỏi thường gặp về hướng dẫn soạn thảo văn bản ủy quyền mua hoặc bán nhà đất tại Việt Nam

Nhằm giúp Quý khách hiểu rõ hơn các quy định pháp luật liên quan đến việc ủy quyền mua hoặc bán nhà đất tại Việt Nam, chúng tôi tổng hợp và giải đáp một số câu hỏi thường gặp như sau:


Những điều kiện cần đáp ứng để văn bản ủy quyền được lập tại văn phòng công chứng nước ngoài có giá trị pháp lý tại Việt Nam là gì?

Văn bản ủy quyền được công chứng tại nước ngoài chỉ được công nhận và sử dụng hợp pháp tại Việt Nam khi đã hoàn tất thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự. Thông thường, quy trình bao gồm việc công chứng tại nước sở tại, chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền của quốc gia đó và cuối cùng là hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại Bộ Ngoại giao Việt Nam. Theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 111/2011/NĐ-CP ngày 05/12/2011, giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp phải được hợp pháp hóa lãnh sự để có giá trị sử dụng tại Việt Nam.


Thủ tục hủy bỏ văn bản ủy quyền trước khi hết thời hạn được thực hiện như thế nào?

Để hủy bỏ văn bản ủy quyền trước thời hạn, người ủy quyền cần lập thông báo bằng văn bản gửi đến người được ủy quyền và các bên liên quan. Việc thông báo này nhằm xác định rõ thời điểm chấm dứt quyền đại diện và hạn chế tranh chấp phát sinh. Khoản 1 Điều 568 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước trong thời gian hợp lý.


Những nội dung tài chính nào cần được ghi nhận trong văn bản ủy quyền giao dịch nhà đất?

Văn bản ủy quyền cần thể hiện rõ các khoản thù lao (nếu có), chi phí phát sinh và phương thức thanh toán cho người được ủy quyền. Việc quy định cụ thể các nội dung tài chính sẽ giúp bảo đảm quyền lợi của các bên và hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện ủy quyền.


Trường hợp nào văn bản ủy quyền đã được công chứng vẫn có thể bị tuyên vô hiệu?

Văn bản ủy quyền có thể bị vô hiệu nếu không xác định rõ phạm vi ủy quyền, người ủy quyền không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, việc ký kết không xuất phát từ ý chí tự nguyện hoặc nội dung ủy quyền vi phạm điều cấm của pháp luật.


Xử lý như thế nào khi người được ủy quyền thực hiện vượt quá phạm vi được giao?

Mọi hành vi vượt quá phạm vi ủy quyền đều không làm phát sinh giá trị pháp lý đối với người ủy quyền. Trong trường hợp này, người ủy quyền có quyền không công nhận kết quả thực hiện và yêu cầu người được ủy quyền chịu trách nhiệm đối với thiệt hại phát sinh.


Thời hạn ủy quyền có thể được thay đổi sau khi đã xác lập hay không?

Thời hạn ủy quyền có thể được gia hạn bằng văn bản thỏa thuận mới có sự đồng ý của các bên. Trường hợp chấm dứt trước thời hạn, người ủy quyền cần thông báo bằng văn bản cho người được ủy quyền và các bên liên quan.


Để văn bản ủy quyền mua hoặc bán nhà đất tại Việt Nam có hiệu lực và đúng quy định, người soạn thảo cần nắm vững pháp luật và thủ tục liên quan. Tư vấn Long Phan sẵn sàng hỗ trợ Quý khách thông qua hotline 1900.63.63.89, cung cấp giải pháp pháp lý phù hợp và báo giá chi tiết.


Xem thêm:

 
 
 

Bình luận


© 2024 bản quyền của Tư Vấn Long Phan.

bottom of page